Bản dịch của từ 箭石 trong tiếng Anh

箭石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

箭石 (Danh từ)

jiàn shí
01

An extinct soft-bodied marine animal from ancient times, with a slightly conical shell marked by growth rings, known from fossils dating from the Jurassic to the Cretaceous periods.

古代的软体动物,壳略呈圆锥形,壳上有象树木年轮的线纹箭石的化石出现于侏罗纪至白垩纪的地层中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箭石

jiàn

shí

箭
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
Các biến thể:
翦, 𥮙, 𥰸, 𥲫, 𥳭
Hình thái radical:
⿱,⺮,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép