Bản dịch của từ 箮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

(Danh từ)

xuān
01

Bamboo flower (the blossom of a bamboo plant)

竹花

Ví dụ
02

Flowering bamboo (a bamboo species with prominent flowers)

开花的竹子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

箮
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Hình thái radical:
⿱⺮宣
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép