Bản dịch của từ 箯舆 trong tiếng Anh
箯舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
箯舆 (Danh từ)
【biān yú】
01
Ancient transportation vehicle, typically a boat or palanquin used for carrying people or goods.
边舆:指的是一种古代的交通工具,通常是用来载人或货物的船只。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箯舆
biān
箯
yú
舆
Các từ liên quan
箯笋灯笼
箯筥
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
