Bản dịch của từ 箱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Danh từ)

xiāng
01

Box; trunk; suitcase — a container for storing or carrying items

箱子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Box; chest — a container like a trunk or case

像箱子的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

箱
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG.TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép