Bản dịch của từ 箷 trong tiếng Anh
箷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
箷 (Danh từ)
【shī】
01
A type of bamboo mentioned in ancient books.
古书上说的一种竹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 椸
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,施
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一乚丿丿一乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
蒒
帀
湤
厔
狮
釶
蝨
褷
酾
邿
屍
鴺
迻
䱌
貽
㰘
㚦
颐
䬁
诒
㝖
儀
䄬
䈳
䉹
篰
籩
篋
䈥
籭
篇
箋
簊
䈅
䈭
䴢
誾
禤
潼
鹠
霄
頪
䯔
霉
瑩
影
璋
