Bản dịch của từ 箺 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

chūn
01

A type of bamboo mentioned in ancient books.

古书上说的一种竹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

箺
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【THUẦN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép