Bản dịch của từ 箼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

(Danh từ)

01

A type of tall evergreen tree (used for paper and construction); also an archaic/poetic word for roof or rooftop

一种常绿树,树干高大,叶子呈长条形,常用于造纸和建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

箼
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿱⺮屋
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép