Bản dịch của từ 箾韶 trong tiếng Anh
箾韶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
箾韶 (Danh từ)
【xiāo sháo】
01
Name of a musical piece (Shun's music) — a legendary music title associated with Emperor Shun
舜乐名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箾韶
shuò
箾
sháo
韶
Các từ liên quan
箾槮
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
- Hình thái radical:
- ⿱⺮削
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨丶ノ丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洬
蒴
䁻
数
鎙
銏
㸛
鑠
妁
矟
䌃
碩
櫹
硣
箫
婋
歊
蠨
髇
绡
痚
㺒
蕭
踃
陗
俏
㪣
䆻
诮
殼
翹
㢗
髚
㴥
窍
噭
筵
簲
䈓
䇲
箉
䈮
䈗
筚
箆
𥳐
箹
䈯
墶
慶
糉
銻
禤
㬔
鋜
㣳
㿁
瞋
稺
篌
