Bản dịch của từ 節 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

(Danh từ)

jié
01

Knot; joint

同本義。泛指草木枝幹間堅實結節的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Joint; knuckle

骨節,節骨眼,關鍵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Festival

節日,紀念日,也指傳統的慶祝或祭祀的日子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Moral integrity

氣節;節操

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Seasonal climate

節令,節氣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Moral standard

節度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Courtesy

禮節,有禮貌的行爲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Symbols

符節,古代使者所持以作憑證

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Rhythm

節拍,節奏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Division

由一整體分成的部分、段、區、片段或章節

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

A kind of instrument

樂器名。拍板一類的樂器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

jié
01

Economize; save

減省

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Restrain; control

節制;管束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Regulate

調節

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jié
節
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Các biến thể:
卪, 节, 莭, 𠐉, 𢎛, 節, 節
Hình thái radical:
⿱,⺮,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép