Bản dịch của từ 節 trong tiếng Anh
節

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
節 (Danh từ)
Knot; joint
同本義。泛指草木枝幹間堅實結節的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Joint; knuckle
骨節,節骨眼,關鍵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Festival
節日,紀念日,也指傳統的慶祝或祭祀的日子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Moral integrity
氣節;節操
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Seasonal climate
節令,節氣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Moral standard
節度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Courtesy
禮節,有禮貌的行爲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Symbols
符節,古代使者所持以作憑證
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rhythm
節拍,節奏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Division
由一整體分成的部分、段、區、片段或章節
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A kind of instrument
樂器名。拍板一類的樂器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
節 (Động từ)
Economize; save
減省
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Restrain; control
節制;管束
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Regulate
調節
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
節 (Danh từ)
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 卪, 节, 莭, 𠐉, 𢎛, 節, 節
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,即
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
