Bản dịch của từ 範 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

(Danh từ)

fàn
01

Mold

(形聲。从車,笵(fàn)省聲。本義:古代遇大事出車,先輾過祭壇及祭牲的一種祭祀活動,祭路神)

Ví dụ
02

Same original meaning

同本義

Ví dụ
03

Model

典範

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Under the guise of borrowing money. rules

假借爲笵。法則

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

範
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿰,車,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一一一丨フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép