Bản dịch của từ 篇 trong tiếng Anh
篇
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
篇 (Danh từ)
【piān】
01
A written piece or composition; an article/essay/poem (a complete piece made of connected sentences or passages)
由一系列连续的语段或句子构成的完整的言语作品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A written piece or sheet of paper containing text; an article/essay/page
(篇儿) 写着或印着文字的单张纸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Surname Piān (a Chinese family name pronounced piān)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
篇 (Chữ số)
【piān】
01
Piece of writing; page; article (measure word for essays, pages, items of writing)
(篇儿) 用于文章、纸张、书页 (一篇是两页) 等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,扁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犏
翩
媥
鍂
㾫
扁
偏
鶣
片
楄
囨
䉹
簇
䇜
篕
簐
笂
筴
䈕
笠
籑
籥
箅
瞋
瘼
㓄
𠏄
𠏬
噘
墨
頝
窲
緪
䁗
噖
篇幅
篇章
翻篇
诗篇
长篇
语篇
篇子
连篇
开篇
短篇
