Bản dịch của từ 篇制 trong tiếng Anh

篇制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

篇制 (Động từ)

piān zhì
01

To compose; to create (a written piece or literary work)

犹创作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篇制

piān

zhì

Các từ liên quan

篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
制一
制世
制中
制举
制举业
篇
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,⺮,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép