Bản dịch của từ 篇目 trong tiếng Anh

篇目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

篇目 (Danh từ)

piān mù
01

Table of contents listing chapter or section titles in a book

书籍中篇章标题的目录

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Title of a chapter or section in a book

书籍中篇章的标题

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篇目

piān

Các từ liên quan

篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
篇
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,⺮,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép