Bản dịch của từ 篇端 trong tiếng Anh

篇端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

篇端 (Danh từ)

piān duān
01

The opening or beginning section of an article or literary work; the outset/introduction.

文章或著作的开首。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篇端

piān

duān

Các từ liên quan

篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
端一
端严
端丽
端五
篇
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,⺮,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép