Bản dịch của từ 篍 trong tiếng Anh
篍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
篍 (Danh từ)
【qiū】
01
A bamboo flute, a musical instrument made from bamboo producing melodious sounds.
竹箫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A blowing tube used in ancient times for warning or supervision, like a whistle.
吹筒,古代用于警戒或督役的哨子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
