Bản dịch của từ 篍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiū
01

A bamboo flute, a musical instrument made from bamboo producing melodious sounds.

竹箫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A blowing tube used in ancient times for warning or supervision, like a whistle.

吹筒,古代用于警戒或督役的哨子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

篍
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
𥰂
Hình thái radical:
⿱,𥫗,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép