Bản dịch của từ 篩 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

(Danh từ)

shāi
01

A bamboo sieve or sifter

(形聲。从竹,師聲。本義:一種竹器,篩子) 同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

shāi
01

To sift or sieve using a sieve

用篩子過物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pour wine

斟酒。

Ví dụ
03

To sprinkle or scatter

灑;分散地落下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To talk nonsense

胡言亂語

Ví dụ
05

To strike or beat

擊,敲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To shake or tremble

搖動;抖動

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To warm wine by placing it over fire

把酒盛在容器裏,放在火上使熱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

篩
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SÀI】
Các biến thể:
筛, 簁, 簛, 籭
Hình thái radical:
⿱,⺮,師
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép