Bản dịch của từ 篩 trong tiếng Anh
篩
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāi | ㄕㄞ | sh | ai | thanh ngang |
篩 (Danh từ)
【shāi】
01
A bamboo sieve or sifter
(形聲。从竹,師聲。本義:一種竹器,篩子) 同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
篩 (Động từ)
【shāi】
01
To sift or sieve using a sieve
用篩子過物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To pour wine
斟酒。
Ví dụ
03
To sprinkle or scatter
灑;分散地落下
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To talk nonsense
胡言亂語
Ví dụ
05
To strike or beat
擊,敲。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
To shake or tremble
搖動;抖動
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
To warm wine by placing it over fire
把酒盛在容器裏,放在火上使熱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
