Bản dịch của từ 篮板 trong tiếng Anh

篮板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

篮板 (Danh từ)

lán bǎn
01

The rectangular board fixed behind the basketball hoop used to bounce the ball.

篮球架上固定篮圈的长方形板。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rebound (basketball) — the act or ball that bounces off the backboard or rim after a missed shot

指篮板球。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篮板

lán

bǎn

篮
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
籃, 𢉧
Hình thái radical:
⿱,⺮,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép