Bản dịch của từ 篳 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Danh từ)

01

(phonetic-semantic) Originally: a bamboo fence made by weaving bamboo.

(形聲。从竹,畢聲。本義:用竹子編成的籬笆)

Ví dụ
02

Bamboo fence

同本義

Ví dụ
03

Wicker-work

泛指用竹子、荊條等織成的器物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

篳
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẤT】
Các biến thể:
筚, 蓽, 𠢽, 𥴂
Hình thái radical:
⿱,⺮,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép