Bản dịch của từ 篸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

(Danh từ)

cǎn
01

See also zān

另见zān

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of dustpan

〈方〉∶一种簸箕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

篸
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
撍, 𥮾, 𥸢, 𦹧, 𥱄, 𥳋, 𥶟
Hình thái radical:
⿱,𥫗,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép