Bản dịch của từ 篸篸 trong tiếng Anh

篸篸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

篸篸 (Tính từ)

zān zān
01

Uneven; irregular in height or alignment; unevenly staggered

参差不齐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篸篸

cǎn

Các từ liên quan

篸岭
篸管
篸
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
撍, 𥮾, 𥸢, 𦹧, 𥱄, 𥳋, 𥶟
Hình thái radical:
⿱,𥫗,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép