Bản dịch của từ 篾匠 trong tiếng Anh

篾匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

篾匠 (Danh từ)

miè jiàng
01

A craftsman who weaves or makes items from bamboo splints or strips, specializing in bamboo weaving.

用竹篾制造器物的小手工业者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篾匠

miè

jiàng

Các từ liên quan

篾丝
篾如
篾巴
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
篾
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
䈼, 𥯣, 𥰓, 𥱡, 𥴸
Hình thái radical:
⿳,⺮,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép