Bản dịch của từ 篾片 trong tiếng Anh

篾片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

篾片 (Danh từ)

miè piàn
01

Thin strips or splinters of bamboo used for weaving or binding

竹子劈成的薄片

Ví dụ
02

People who hang around wealthy households to gain benefits; sycophants or hangers-on dependent on rich patrons.

旧时称在豪富人家帮闲凑趣的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篾片

miè

piàn

Các từ liên quan

篾丝
篾匠
篾如
片云
片云遮顶
片儿汤
篾
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
䈼, 𥯣, 𥰓, 𥱡, 𥴸
Hình thái radical:
⿳,⺮,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép