Bản dịch của từ 篾笼 trong tiếng Anh

篾笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

篾笼 (Danh từ)

miè lóng
01

A bamboo or reed basket/cage (a small woven bamboo container, e.g., for holding or rearing fish or chicks)

竹笼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篾笼

miè

lóng

Các từ liên quan

篾丝
篾匠
篾如
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
篾
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
䈼, 𥯣, 𥰓, 𥱡, 𥴸
Hình thái radical:
⿳,⺮,罒,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép