Bản dịch của từ 簀箉谷 trong tiếng Anh

簀箉谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

簀箉谷 (Danh từ)

zé guǎi gǔ
01

Name of a valley; so-called because the valley produces/contains many bamboo

谷名。因谷中多产竹﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簀箉谷

guǎi

簀
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TÁCH】
Các biến thể:
箦, 𤖓, 𥴹, 𨢦
Hình thái radical:
⿱,𥫗,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép