Bản dịch của từ 簁 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

(Động từ)

shāi
01

Funeral; mourning rites (archaic)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To sift; to strain (separate fine from coarse; filter out)

筛选,过滤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

簁
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SI】
Các biến thể:
篩, 籭, 𥳧
Hình thái radical:
⿱⺮徙
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép