ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
簁
Bảng phân tích âm vị 簁
Shāi
Funeral; mourning rites (archaic)
筛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To sift; to strain (separate fine from coarse; filter out)
筛选,过滤
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép