Bản dịch của từ 簁簁 trong tiếng Anh

簁簁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

簁簁 (Tính từ)

shāi shāi
01

To leap like a fish (describing the motion of fish leaping out of the water)

1.鱼跃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fair white; having a bright pale/white color (describing complexion or appearance)

2.色白貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簁簁

shāi

簁
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SI】
Các biến thể:
篩, 籭, 𥳧
Hình thái radical:
⿱⺮徙
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép