Bản dịch của từ 簁簁 trong tiếng Anh
簁簁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāi | ㄕㄞ | sh | ai | thanh ngang |
簁簁 (Tính từ)
【shāi shāi】
01
To leap like a fish (describing the motion of fish leaping out of the water)
1.鱼跃貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Fair white; having a bright pale/white color (describing complexion or appearance)
2.色白貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簁簁
shāi
簁
