Bản dịch của từ 簇 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

(Danh từ)

01

A cluster; a bunch; a heap — a group gathered closely together

聚集和聚集成的团或堆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

A cluster; a bunch; a clump (things gathered together into a tuft, heap, or bouquet)

用于聚集成团或成堆的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To gather together; cluster; come together in a compact group

聚集在一起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

A cluster; a bunch; very (in literary use) — here used as 'a cluster' in 花丛中开着一簇花 (a cluster/bunch of flowers)

很;全

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

簇
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép