Bản dịch của từ 簇簇 trong tiếng Anh
簇簇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
簇簇 (Tính từ)
【cù cù】
01
Arranged closely together in clusters or rows; gathered densely
2.丛列成行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Growing or gathering in clusters or bunches; forming small groups or heaps
1.一丛丛;一堆堆。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Clothes are neat, bright, and tidy in appearance.
3.衣衫鲜明整洁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簇簇
cù
簇
Các từ liên quan
簇动
簇叶
簇合
簇射
簇崭新
簇拍
簇拥
簇捧
簇新
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,族
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶一フノノ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趣
䟟
趗
蔟
䃚
瘄
䛤
㗤
蹙
䠞
䥄
踿
簤
簸
箽
筱
籁
䇶
䉣
簡
築
簺
笾
䈢
㜯
縶
曓
䃦
謖
䠽
磻
䉃
㩛
䈹
鍇
襎
簇拥
簇新
一簇
攒簇
簇射
花簇
决定簇
簇绒机
槟榔簇
花团锦簇
