ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
簉乏
Bảng phân tích âm vị 簉
Zào
To fill in temporarily to make up numbers (using unsuitable items/people just to complete a quota)
谓临时充数。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
zào
簉
fá
乏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép