ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
簉室
Bảng phân tích âm vị 簉
Zào
Concubine; a secondary wife not officially recognized as the main spouse.
妾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zào
簉
shì
室
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép