Bản dịch của từ 簌簌发抖 trong tiếng Anh

簌簌发抖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

簌簌发抖 (Thành ngữ)

sù sù fā dǒu
01

To shiver or tremble uncontrollably, often from cold or fear

发抖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To shiver or tremble uncontrollably, usually from cold, fear, or nervousness

颤抖(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簌簌发抖

dǒu

簌
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿱,⺮,欶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép