Bản dịch của từ 簌簌发抖 trong tiếng Anh
簌簌发抖
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
簌簌发抖 (Thành ngữ)
【sù sù fā dǒu】
01
To shiver or tremble uncontrollably, often from cold or fear
发抖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To shiver or tremble uncontrollably, usually from cold, fear, or nervousness
颤抖(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簌簌发抖
sù
簌
sù
簌
fā
发
dǒu
抖
