Bản dịch của từ 簎楚 trong tiếng Anh
簎楚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
簎楚 (Động từ)
【cè chǔ】
01
To strike or beat forcefully with a stick or hard object (similar to 'pummel')
犹簎捶u﹐通'搒'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簎楚
cè
簎
chǔ
楚
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 𥶪
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,措
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一乚一一丨丨一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萗
蓛
筞
筴
策
侧
箣
厕
冊
㨲
萴
粣
轚
伋
彶
諔
潗
吉
皍
㧀
趞
䟌
極
㮨
箍
簦
箔
篶
笌
䈑
箶
䈅
䈢
簃
篯
䉚
㯱
鼣
䑿
䐽
藑
劕
嚎
薶
薻
餷
䄟
臊
