Bản dịch của từ 簕竹 trong tiếng Anh
簕竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
簕竹 (Danh từ)
【lè zhú】
01
A type of bamboo with sharp, hard spines on the stalk, narrow lance-shaped leaves with sparse short hairs on the underside, growing up to about 15 meters tall.
竹子的一种,高达15米左右,校上有锐利硬刺,叶子披针形,背面有稀疏的短毛
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簕竹
lè
簕
zhú
竹
Các từ liên quan
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
