Bản dịch của từ 簠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

(Danh từ)

01

An ancient rectangular lidded vessel for holding grain used in sacrificial rites (a ritual grain container)

古代祭祀时盛谷物的器皿,长方形,有盖,有耳

Ví dụ
簠
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
盙, 𠤱, 𠤳, 𦻌, 𧁔, 㝬
Hình thái radical:
⿳,⺮,甫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一一丨丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép