Bản dịch của từ 簠簋不修 trong tiếng Anh

簠簋不修

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

簠簋不修 (Tính từ)

fǔ guǐ bù xiū
01

Embezzlement of public property; corruption

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簠簋不修

guǐ

xiū

簠
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
盙, 𠤱, 𠤳, 𦻌, 𧁔, 㝬
Hình thái radical:
⿳,⺮,甫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一一丨丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép