Bản dịch của từ 簠簋之风 trong tiếng Anh
簠簋之风
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
簠簋之风 (Tính từ)
【fǔ guǐ zhī fēng】
01
Custom of corruption and embezzlement
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簠簋之风
fǔ
簠
guǐ
簋
zhī
之
fēng
风
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 盙, 𠤱, 𠤳, 𦻌, 𧁔, 㝬
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,甫,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ一一丨丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輔
乶
呒
䳝
椨
盙
䋨
柎
抚
俯
㓡
拊
盖
盓
盇
盍
盬
盜
䀌
益
盢
益
盀
盧
䁴
藸
艞
䉈
癤
繕
㶀
檱
韘
𠑌
蟠
䶊
