Bản dịch của từ 簧 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

(Danh từ)

huáng
01

Reed; a thin vibrating tongue (metal or cane) in wind instruments that produces sound

乐器里用铜或其他质料制成的发声薄片

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Spring; coil or elastic component (mechanical piece that stores and releases elastic energy)

器物上有弹力的机件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

簧
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,⺮,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép