Bản dịch của từ 簨业 trong tiếng Anh
簨业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | s | un | thanh hỏi |
簨业 (Danh từ)
【sǔn yè】
01
A wooden plate or fixture on the horizontal beam of a bell-and-drum frame used to hang bells and drums.
悬挂钟鼓的器物。业﹐钟鼓架横杆上的板。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簨业
sǔn
簨
yè
业
Các từ liên quan
簨簴
簨虡
簨轴
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TUẨN】
- Các biến thể:
- 栒, 𣕍, 𥬷, 𥬹, 𥯗
- Hình thái radical:
- ⿱⺮巽
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦏
㡄
㰂
隼
㔼
扻
䁚
损
損
筍
鶽
笋
赚
转
襈
傳
腞
馔
僎
縳
撰
灷
䧘
䤄
䉙
䈺
䉗
筒
籣
筇
笾
筍
䈳
筃
篼
䇤
颺
鎉
騉
黟
簡
壝
㮝
㩩
嚤
簪
礒
櫚
