Bản dịch của từ 簪缨门第 trong tiếng Anh

簪缨门第

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zān

ㄗㄢzanthanh ngang

簪缨门第 (Tính từ)

zān yīng mén dì
01

A prestigious family or noble lineage; a household with high social status and honor.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簪缨门第

zān

yīng

mén

Các từ liên quan

簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
门丁
门上
门上人
门下
门下人
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
簪
Bính âm:
【zān】【ㄗㄢ】【TRÂM】
Các biến thể:
兂, 簮, 𠒀, 𥯓, 𥸢
Hình thái radical:
⿱,⺮,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép