Bản dịch của từ 簫 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Danh từ)

xiāo
01

(Phono-semantic) A bamboo musical instrument producing clear sounds like the Vietnamese 'tiêu' flute.

(形聲。从竹,肅聲。从竹,與樂器有關。本義:洞簫,竹製的管樂器)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A vertical bamboo flute, a wind instrument with a soft tone used in traditional music.

同本義。管樂器名,古代的排簫是許多管子排在一起的,後世用一根管子。豎着吹的叫洞簫

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The end tip of a bow, the final part of an archery bow.

弓的末端

Ví dụ
簫
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
箫, 箾, 簘, 𪛕, 𪛖
Hình thái radical:
⿱,⺮,肅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép