Bản dịch của từ 簸 trong tiếng Anh
簸
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˇ | b | o | thanh hỏi |
簸 (Động từ)
【bò】
01
To shake; to jolt or toss up and down; to agitate (something so it trembles or rocks)
摇动;泛指上下颠动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To winnow or sift grain (shake in a dustpan-like tool to remove chaff and dust)
把粮食等放在簸箕里上下颠动,扬去糠秕、尘土等杂物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
簸 (Danh từ)
【bò】
01
A winnowing-basket or hand-scoop for shoveling — a woven or metal scoop used for scooping/grading grain, ash, or trash
用竹篾或柳条编成的器具,也有用铁皮制成的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A fingerprint pattern resembling a dustpan shape (a specific dermatoglyphic whorl/loop)
簸箕形的指纹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bò】【ㄅㄛˇ, ㄅㄛˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 𥸨
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,𤿺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨丨一一一ノ丶フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擘
檘
孹
譒
擗
柏
檗
蘗
薄
跛
㝿
癷
蚾
䈛
笌
箏
笐
笛
簌
箲
篇
签
笇
筛
笺
𠑖
𠖧
櫍
矈
矉
㸇
䱪
䱶
鵦
䵩
矊
藺
颠簸
簸弄
簸荡
簸动
簸扬
簸箩
颠簸的
簸箕
簸箕脸儿
