Bản dịch của từ 簸扬 trong tiếng Anh
簸扬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˇ | b | o | thanh hỏi |
簸扬 (Động từ)
【bǒ yáng】
01
To winnow; to toss up grain to separate husks or dust using wind or airflow
将谷物等扬起,利用风或气流分离或吹掉其中的谷壳、灰尘等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簸扬
bǒ
簸
yáng
扬
- Bính âm:
- 【bò】【ㄅㄛˇ, ㄅㄛˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 𥸨
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,𤿺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨丨一一一ノ丶フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擘
檘
孹
譒
擗
柏
檗
蘗
薄
跛
㝿
癷
蚾
䈛
笌
箏
笐
笛
簌
箲
篇
签
笇
筛
笺
𠑖
𠖧
櫍
矈
矉
㸇
䱪
䱶
鵦
䵩
矊
藺
颠簸
簸弄
簸荡
簸动
簸扬
簸箩
颠簸的
簸箕
簸箕脸儿
