Bản dịch của từ 簸罗 trong tiếng Anh

簸罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˇbothanh hỏi

簸罗 (Danh từ)

bò luó
01

A traditional wind instrument (a small folk flute/pipe)

一种吹奏乐器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簸罗

luó

簸
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˇ, ㄅㄛˋ】【BÁ】
Các biến thể:
𥸨
Hình thái radical:
⿱,⺮,𤿺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨丨一一一ノ丶フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép