Bản dịch của từ 簿籍 trong tiếng Anh
簿籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
簿籍 (Danh từ)
【bù jí】
01
Records, registers, or account books used for keeping track of information or transactions
帐簿、名册等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 簿籍
bù
簿
jí
籍
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 箔, 薄
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,溥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荹
㻉
布
䍌
廍
䬏
䊇
歩
㚴
怖
郶
䴺
㬧
㧳
艊
䊿
䟦
猼
𠒧
䮀
㩧
㴾
肑
勃
篞
䈵
籜
簘
䈼
䇮
簲
䈲
䇧
笙
箢
笭
𠑀
繯
䊬
䇕
䮩
襤
襥
饅
櫘
䌠
懶
鵿
相簿
账簿
簿子
簿记
存簿
簿册
主簿
帐簿
簿录
簿籍
