Bản dịch của từ 籀 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Động từ)

zhòu
01

Ancient seal-script characters (Zhou script / large seal characters)

指籀文

Ví dụ
02

To read aloud; to recite (books or classics)

读书;讽诵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

籀
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỨU】
Các biến thể:
籒, 籕
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿰,⺘,留
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép