Bản dịch của từ 籃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

(Danh từ)

lán
01

Bamboo sedan chair

竹轎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(形聲。從竹,監聲。本義:籃子,有提樑的竹製盛器。也有用藤條、柳條等編制而成的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Basket

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Goal; basket (in basketball)

籃球架上供投球用的帶網的鐵圈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

籃
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂM】
Các biến thể:
篮, 𢉧
Hình thái radical:
⿱,⺮,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép