Bản dịch của từ 籈 trong tiếng Anh
籈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
籈 (Danh từ)
【zhēn】
01
An ancient wooden board used for striking to signal or command.
古代敲敔用的木板。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,甄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨乚丿乚一一丨一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酙
真
帧
楨
薽
潧
轃
鱵
禎
枮
瑧
椹
濺
馢
碊
監
牋
殲
鋑
傔
冿
礷
葌
熞
篙
笉
笸
筈
簒
䇯
䉵
籑
箿
笅
笟
箻
鶆
髉
鹸
韻
䗺
魓
譗
鯢
鯘
鏯
㠡
鏞
