Bản dịch của từ 籌 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

(Danh từ)

chóu
01

Arrow used in ancient pitch-pot game

壺矢。古代投壺用的籤子,形如箭笴

Ví dụ
02

Small sticks or chips for counting or tokens

籤籌;算籌。木或象牙等製成的小棍兒或小片兒,用來計數或作爲領取的物品的憑證

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Phono-semantic compound. From bamboo and sound shòu; original meaning: counting tool)

(形聲。從竹,夀聲。本義:計數的用具)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

chóu
01

Plan and prepare

籌措。謀劃措辦;設法籌集。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Plan; map out

算計

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Plan; plot; scheme

策劃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

籌
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
筹, 𢤉, 𢥰, 𥵽
Hình thái radical:
⿱,⺮,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép