Bản dịch của từ 籍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

(Danh từ)

01

Nationality; legal affiliation of a person to a state or organization

代表个人对国家、组织的隶属关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Books; written works; volumes (used for collections of writings or booklets)

书籍;册子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Ji (Chinese family name '')

(Jí) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Native place; ancestral hometown (place of origin)

籍贯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép