Bản dịch của từ 籍产 trong tiếng Anh

籍产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍产 (Động từ)

jí chǎn
01

To confiscate all the property of a criminal as a penalty.

没收罪犯所有的财产。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍产

chǎn

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍伍
籍兵
籍削
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép